Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hành lý quá cân" (1)
hành lý quá cân

Tiếng Anh
Danh từexcess baggage
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
Pay extra for overweight luggage
Từ liên quan "hành lý quá cân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hành lý quá cân" (1)
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
Pay extra for overweight luggage
